Dinh dưỡng

Dinh dưỡng là gì? Thế nào là chế độ dinh dưỡng cân bằng?

Chất dinh dưỡng có vai trò vô cùng quan trọng đối với sức khoẻ và sự phát triển của cơ thể. Chế độ ăn đầy đủ dinh dưỡng là bữa ăn có đủ các thành phần dinh dưỡng cả về số lượng và chất lượng. Cùng tìm hiểu dinh dưỡng là gì và những lợi ích mà dinh dưỡng mang đến cho sức khỏe của bạn và gia đình bạn nhé!

1. Dinh dưỡng là gì?

Dinh dưỡng là việc cung cấp các dưỡng chất cần thiết theo dạng thức ăn cho các tế bào để duy trì sự sống. Dinh dưỡng bao gồm các hoạt động như: Ăn, uống, hấp thu, vận chuyển và sử dụng các chất dinh dưỡng, sự bài tiết chất thải.

Dinh dưỡng là việc cung cấp các dưỡng chất cần thiết theo dạng thức ănDinh dưỡng là việc cung cấp các dưỡng chất cần thiết theo dạng thức ăn

Chuyên gia dinh dưỡng là các chuyên gia y tế chuyên về lĩnh vực dinh dưỡng con người, lập kế hoạch các bữa ăn. Họ được đào tạo để đưa ra lời khuyên về chế độ ăn uống an toàn dựa trên các thông tin về sức khỏe, bệnh tật của từng cá nhân. Các chuyên gia dinh dưỡng lâm sàng sẽ tập trung vào vai trò của dinh dưỡng trong các bệnh mãn tính, giúp phòng ngừa, điều trị thiếu hụt dinh dưỡng trước khi phải sử dụng thuốc.

Nếu có một chế độ ăn uống lành mạnh, khoa học, nhiều vấn đề về sức khỏe của thể được ngăn ngừa hoặc giảm nhẹ. Ngược lại, một chế độ ăn uống thiếu chất dinh dưỡng có thể dẫn đến những tác động bất lợi cho sức khỏe, gây bệnh suy dinh dưỡngloãng xương, ảnh hưởng tiêu cực tới bệnh tim mạchtiểu đường,…

2. Chất dinh dưỡng là gì?

Chất dinh dưỡng (dưỡng chất) là những chất hay hợp chất hóa học làm nhiệm vụ duy trì sự sống và hoạt động của cơ thể qua quá trình trao đổi chất. Đối với con người, chất dinh dưỡng được cung cấp qua các bữa ăn hằng ngày. Các loại chất dinh dưỡng gồm:

2.1. Glucid (carbohydrates)

Cung cấp năng lượng chủ yếu trong bữa ăn, chiếm 60 – 70% tổng năng lượng trong các bữa ăn.

Ngoài các hạt ngũ cốc thì các loại đậu cũng là nguồn cung cấp glucid chủ yếuNgoài các hạt ngũ cốc thì các loại đậu cũng là nguồn cung cấp glucid chủ yếu

Nguồn thức ăn chứa nhiều glucid nhất là các hạt ngũ cốc và hạt họ đậu. Nguồn glucid thường đi kèm theo một lượng tương ứng với các vitamin nhóm B vì vậy các loại đường ngọt, gạo xay trắng quá dễ thiếu vitamin B1.

2.2. Lipid (chất béo)

Gồm 2 loại mỡ và dầu, khác nhau bởi cấu trúc hóa học và các acid béo. Chất béo có đậm độ năng lượng cao, có nhiều trong các loại thực phẩm như mỡ động vật (lợn, gà, cá), bơ, sữa toàn phần, dầu thực vật (dầu lạc, dầu vừng),…

Chất béo gồm có 2 loại là mỡ và dầuChất béo gồm có 2 loại là mỡ và dầu

Chất béo giúp cho cơ thể hấp thu các vitamin, đặc biệt là các vitamin tan trong dầu như vitamin A, D, E, K và đóng vai trò quan trọng trong quá trình làm đông máu tự nhiên. Lipid cũng là nguồn cung cấp năng lượng cho cơ thể. Chỉ cần 15-25g lipid/ngày là có thể đáp ứng được nhu cầu cơ thể.

2.3. Protein (chất đạm)

Là thành phần cấu trúc cơ bản và thành phần chức năng của tế bào trong cơ thể. Protein có trong thịt, cá, trứng, sữa hoặc các loại hạt giàu đạm.

Protein đóng vai trò quan trọng trong các hoạt động sinh lý của cơ thểProtein đóng vai trò quan trọng trong các hoạt động sinh lý của cơ thể

Trung bình mỗi ngày bạn cần nạp 118g protein vào cơ thể. Chất Protein đóng vai trò quan trọng trong các hoạt động sinh lý của cơ thể như tiêu hóa thức ăn, vận chuyển oxy, hoạt động của tim, hoạt động của não bộ…

Đối với trẻ em, phụ nữ có thai và cho con bú thì cần protein nhiều hơn. Protein được hấp thụ vào cơ thể dưới dạng các axit amin, là thành phần chính của các kháng thể giúp cơ thể chống lại các bệnh nhiễm khuẩn, là nguyên vật liệu xây dựng và tái tạo các tổ chức trong cơ thể. Đồng thời protein cũng là thành phần của các men và các nội tiết tố (hormon) rất quan trọng trong quá trình chuyển hóa của cơ thể.

2.4. Vi chất dinh dưỡng

Gồm các vitamin, khoáng chất và các chất vi khoáng. Nếu thiếu các chất này sẽ sinh bệnh. Vitamin là chất hữu cơ cần thiết và tuy số lượng ít nhưng chúng rất quan trọng và bắt buộc phải có trong thức ăn.

Vitamin và khoáng chất là những vi chất dinh dưỡng bắt buộc phải có trong thức ănVitamin và khoáng chất là những vi chất dinh dưỡng bắt buộc phải có trong thức ăn

  • Vitamin A: Vitamin A giúp bảo vệ mắt và các bệnh khô mắt. Thiếu vitamin A da sẽ khô, tăng sừng hóa nang lông, bề mặt da thường nổi gai. Vitamin A còn có vai trò khá rõ rệt với miễn dịch thể và miễn dịch tế bào.
  • Vitamin D3: Giúp cho việc chuyển hóa chất glucid thành năng lượng, đóng góp vào sự phát triển của xương, giúp cho cơ thể phát triển bình thường, ăn ngon miệng và không bị bệnh tê phù. Dầu cá thu là nguồn vitamin D tốt nhất, sau đó là gan động vật, trứng, bơ…
  • Nhóm vitamin B: Trong các nhóm vitamin B, vai trò của folate và pyridoxin đáng chú ý hơn cả. Nếu thiếu các chất trên sẽ làm chậm sự tổng hợp các tế bào tham gia vào cơ chế miễn dịch.
  • Vitamin C: Trong cơ thể, vitamin C tham gia vào các phản ứng oxi hóa khử, đó là các yếu tố cần thiết cho tổng hợp collagen là chất gian bào ở thành mạch, mô liên kết, xương, răng.
  • Vitamin E: Bảo vệ chất béo trong cơ thể không bị oxy hóa. Là chất chống oxy hóa (antioxidant) chủ yếu chống lại các gốc tự do.
  • Các chất khoáng và vi khoáng: Nếu chúng ta ăn uống thiếu chất khoáng sẽ sinh nhiều bệnh như thiếu máu (thiếu sắt), bị bướu cổ (thiếu iốt), thiểu sản men răng (thiếu fluor), còi xương ở trẻ em, xốp xương ở người lớn (thiếu canxi)…

Bên cạnh đó yếu tố vi lượng còn tham gia vào các quá trình chuyển hóa. Do đó yếu tố vi lượng là thành phần không thể thiếu trong bữa ăn hằng ngày.

2.5. Chất xơ

Là thành phần của thành tế bào thực vật, có tác dụng hỗ trợ tiêu hóa cho cơ thể. Chất xơ có trong các loại rau, củ, hoa quả.

Chất xơ có nhiều trong rau, củ, quảChất xơ có nhiều trong rau, củ, quả

Mặc dù cơ thể không thể hấp thu chất xơ, nhưng những ai ăn nhiều chất xơ sẽ ít bị béo phì, ít bị bệnh tim, phòng táo bón. Các chất xơ giúp đưa nhanh chất thải ra khỏi đường tiêu hóa. Tuy vậy cũng không nên ăn quá nhiều chất xơ vì có thể sẽ bị cản trở việc hấp thu các dưỡng chất cần thiết.

3. Thế nào là chế độ dinh dưỡng cân bằng?

Dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa sự tăng trưởng, phát triển thể chất và trí não của trẻ. Do đó, một chế độ ăn uống hợp lý giúp cung cấp đầy đủ năng lượng, chất dinh dưỡng theo những nhu cầu dinh dưỡng được đề ra và đảm bảo cân bằng giữa các chất dinh dưỡng. Bạn hãy chú ý rằng việc cung cấp chất dinh dưỡng và cân bằng chế độ ăn uống nên phù hợp với giới tính và độ tuổi của trẻ.

Chế độ dinh dưỡng cân bằng là điều cần thiết cho sự phát triển thể chất và trí nãoChế độ dinh dưỡng cân bằng là điều cần thiết cho sự phát triển thể chất và trí não

Chế độ ăn uống cân bằng bao gồm:

  • Cân bằng giữa 3 nguồn năng lượng trong chế độ ăn (tỷ lệ của năng lượng cung cấp từ protein, chất béo, carbohydrate phải phù hợp).
  • Cân bằng protein (tỷ lệ giữa đạm động vật và tổng lượng đạm).
  • Cân bằng lipid (tỷ lệ lipid so với lipid tổng hợp, mức độ của axit béo bão hòa).
  • Bột caraway (không quá nhiều đường tinh luyện).
  • Cân bằng giữa vitamin và chất khoáng.

Để có chế độ ăn hợp lý, bạn cần phải đảm bảo sự đa dạng (có ít nhất 5 trong 8 nhóm thực phẩm trên, cần phải có chất béo) và chế biến phù hợp với bữa ăn của trẻ, đa dạng và duy trì các chất dinh dưỡng.

Xem thêm: Omega-3 là gì? Có nên sử dụng Omega-3 cho trẻ em?

Tags

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Close