Sống khoẻ

Tăng huyết áp nguyên phát là gì? Có nguy hiểm không?

Tăng huyết áp nguyên phát, hay còn gọi là tăng huyết áp vô căn nguyên phát, là loại tăng huyết áp phổ biến vì chiếm đến 95% số trường hợp và biến chứng dần theo thời gian.

1. Tăng huyết áp nguyên phát là gì?

Huyết áp là lực áp suất tác động đến thành động mạch, do tim tạo ra để vận chuyển máu đi khắp cơ thể. Tăng huyết áp xảy ra khi cường độ áp suất mạnh hơn mức bình thường.

Tăng huyết áp nguyên phát hay còn gọi là tăng huyết áp vô căn là một loại tăng huyết áp mà không xác định được nguyên nhân rõ ràng. Căn bệnh này chiếm tới 95% trên tổng số người bị bệnh tăng huyết áp và thường gặp ở những người trong độ tuổi 40 hoặc 50 trở lên. 5% còn lại thuộc về bệnh tăng huyết áp thứ phát hay tăng huyết áp có nguyên nhân.

Tăng huyết áp nguyên phát là tăng huyết áp không rõ nguyên nhânTăng huyết áp nguyên phát là tăng huyết áp không rõ nguyên nhân

Huyết áp là áp lực dòng máu lên thành mạch trong suốt quá trình tim bơm máu tới các mô trong cơ thể con người. Cơ chế tăng huyết áp nguyên phát hay tăng huyết áp nói chung là hiện tượng mà áp lực nói trên tăng lên trong quá trình bơm máu so với bình thường gây tăng áp lực cho tim, để lại những biến chứng tim mạch nghiêm trọng như tai biến mạch máu não, suy tim, bệnh mạch vành, nhồi máu cơ tim.

2. Triệu chứng tăng huyết áp nguyên phát

  • Tăng huyết áp nguyên phát thường không biểu hiện triệu chứng trên lâm sàng, kể cả đối với tăng huyết áp ở mức độ cao.
  • Thường thì khi người bệnh đi khám sức khỏe định kỳ mới phát hiện ra bệnh thông qua dấu hiệu thay đổi huyết áp.

Triệu chứng tăng huyết áp nguyên phátTriệu chứng tăng huyết áp nguyên phát

Một số trường hợp tăng huyết áp nguyên phát có thể xuất hiện dấu hiệu như:

  • Đau đầu âm ỉ.
  • Chóng mặt.
  • Tức ngực.
  • Chảy máu cam nhiều hơn bình thường.
  • Tiểu máu.
  • Thay đổi thị giác.

3. Tăng huyết áp nguyên phát có nguy hiểm không?

Tăng huyết áp nguyên phát nói riêng và tăng huyết áp nói chung nếu không được điều trị đúng và đầy đủ sẽ để lại rất nhiều biến chứng nặng nề, thậm chí gây tử vong cho người bệnh. Các biến chứng thường gặp của bệnh tăng huyết áp nguyên phát được đề cập đến là:

  • Động mạch tổn thương vĩnh viễn:

Những động mạch khỏe mạnh sẽ giúp máu lưu thông tốt, không bị cản trở. Việc tăng huyết áp lâu dài khiến động mạch tổn thương, trở nên ít co giãn và cứng hơn. Do vậy, chất béo trong máu cũng dễ dàng tích tụ trong động mạch, dần hạn chế lưu lượng máu, gây tắc nghẽn, tăng huyết áp, đau tim và đột quỵ.

  • Biến chứng tại tim do tăng huyết áp:

Tăng huyết áp khiến trái tim phải hoạt động quá sức, áp lực mạch máu càng cao thì cơ tim càng phải bơm nhiều hơn, tốn sức hơn. Lâu dần, tim bị giãn nở, đến một mức nào đó sẽ làm tăng các nguy cơ rối loạn nhịp tim, suy tim, đau tim, đột tử,…

  • Các biến chứng về não bộ:

Não bộ cũng như các cơ quan khác trong cơ thể hoạt động bình thường đều cần tới máu giàu oxy được tim bơm đến. Tăng huyết áp nguyên phát nói riêng và các loại tăng huyết áp nói chung làm giảm lượng máu cung cấp đến não, gây ra những cơn thiếu máu não thoáng qua (TIAs). Nếu dòng máu tắc nghẽn đáng kể, lâu dài có thể khiến tế bào não chết, đột quỵ.

Tăng huyết áp nguyên pháp có thể gây những biến chứng ảnh hưởng đến não bộTăng huyết áp nguyên pháp có thể gây những biến chứng ảnh hưởng đến não bộ

  • Biến chứng ngoài tim và não:

Khi huyết áp tăng sẽ dẫn đến tăng áp lực lọc lên tổ chức thận, lâu dần gây suy thận. Tại mắt có thể gây biến chứng phù đáy mắt, xuất huyết đáy mắt, giảm thị lực, mù mắt. Tăng huyết áp không kiểm soát cũng có thể ảnh hưởng tới khả năng ghi nhớ, giao tiếp và suy đoán.

Khi phát hiện những triệu chứng của tăng huyết áp, bạn cần đến bệnh viện sớm để xác định chính xác nguyên nhân và chẩn đoán bệnh, từ đó đưa ra phương pháp điều trị kịp thời.

4. Đối tượng nguy cơ và cách phòng ngừa tăng huyết áp nguyên phát

4.1. Đối tượng nguy cơ

Những yếu tố sau đây làm tăng nguy cơ mắc bệnh tăng huyết áp nguyên phát:

  • Người già: do hệ thống thành mạch không còn độ đàn hồi nên dễ có nguy cơ tăng huyết áp. Yếu tố này có thể đi kèm với yếu tố giới tính: phụ nữ có độ tuổi trên 60 dễ bị tăng huyết áp hơn đàn ông cùng độ tuổi và đàn ông dưới 45 tuổi lại có nguy cơ mắc bệnh nhiều hơn phụ nữ ở giai đoạn này.
  • Di truyền: những người có tiền sử gia đình có ba mẹ, anh chị em có tiền sử bị bệnh lý về tim mạch có nguy cơ mắc bệnh tăng huyết áp vô căn nhiều hơn.
  • Những người mắc bệnh lý đái tháo đường, béo phì: do lối sống thiếu khoa hoặc kèm chế độ ăn uống không hợp lý và thói quen ít vận động, tập thể dục thể thao nên càng ngày càng mắc các bệnh lý đái tháo đường, béo phì- là yếu tố nguy cơ quan trọng dẫn đến bệnh tăng huyết áp.

Những người béo phì có nguy cơ tăng huyết áp cao hơn bình thườngNhững người béo phì có nguy cơ tăng huyết áp cao hơn bình thường

  • Ăn quá nhiều muối: khi ăn quá nhiều muối, cơ thể sẽ bị giữ nước nhiều dẫn đến tăng huyết áp.
  • Những yếu tố di truyền do có nguồn gốc từ Châu Phi và vùng Caribe: yếu tố di truyền cũng như những tác động từ môi trường của những người vùng châu Phi và Caribe khiến họ mắc bệnh tăng huyết áp nhiều hơn. Ở giai đoạn sau của bệnh, sẽ xuất hiện những bệnh hiểm nghèo như bệnh tim, bệnh mù.
  • Ngoài ra, hút thuốc lá và lạm dụng bia rượu cũng là nguy cơ bệnh tăng huyết áp.
  • Những người căng thẳng kéo dài là đối tượng nguy cơ của bệnh tăng huyết áp.

4.2. Cách phòng ngừa

Để ngăn ngừa bệnh tăng huyết áp nguyên phát xảy ra, cần thực hiện các biện pháp sau:

  • Chế độ dinh dưỡng khoa học, ăn nhiều trái cây, rau củ quả, thực phẩm ít chất béo, thực phẩm giàu kali. Tránh sử dụng những loại thức ăn có chứa nhiều dầu mỡ, chất béo bão hòa, muối, đường, đồ ăn nhanh… để ngăn ngừa huyết áp cao.

Thực hiện chế độ ăn uống lành mạnh với nhiều rau xanhThực hiện chế độ ăn uống lành mạnh với nhiều rau xanh

  • Chú trọng giảm muối trong khẩu phần ăn: duy trì hàm lượng natri đến 1500mg/ngày để không bị bệnh tăng huyết áp. Giảm lượng muối mà cơ thể tiêu thụ bằng nhiều cách: giảm nêm muối, chú ý đến hàm lượng muối có trong các thực phẩm từ biển…
  • Duy trì thể trạng không bị béo phì, dựa vào chỉ số BMI.
  • Tập thể dục thể thao, có chế độ rèn luyện sức khỏe hợp lý. Tập thể dục ít nhất 30 phút mỗi ngày.
  • Không sử dụng thuốc lá, bia rượu thường xuyên để giảm nguy cơ mắc bệnh.
  • Giảm thiểu những căng thẳng trong cuộc sống. Nếu đang gặp phải căng thẳng, cần thư giãn, thực hiện các biện pháp thực hành để giúp giảm căng thẳng.
  • Thường xuyên theo dõi huyết áp của bản thân tại nhà. Nếu có chỉ định của bác sĩ, cần uống thuốc đều đặn theo chỉ định đó và đến gặp bác sĩ khi có dấu hiệu bất thường.

5. Chẩn đoán và điều trị tăng huyết áp nguyên phát

5.1. Các phương pháp chẩn đoán

Kiểm tra huyết áp thường xuyên là cách tốt nhất để theo dõi sát tình trạng huyết áp của mình. Chỉ số huyết áp thường được viết dưới dạng phân số, chẳng hạn như 120/80 mmHg, với mmHg là đơn vị đo huyết áp. Cách đọc chỉ số huyết áp sau khi đo như sau:

  • Số đầu tiên là huyết áp tâm thu, dùng để đo áp suất của máu lên thành động mạch khi tim bơm máu đến toàn bộ cơ quan trong cơ thể
  • Số thứ hai là áp suất tâm trương, dùng để đo áp suất của máu lên thành động mạch khi cơ tim giãn ra.

Chỉ số huyết áp của bạn có thể dao động lên xuống trong ngày. Chúng thay đổi sau khi tập thể dục, nghỉ ngơi, lúc cơ thể bị đau và khi bạn căng thẳng hoặc tức giận. Thỉnh thoảng chỉ số huyết áp tăng cao không có nghĩa là bạn bị tăng huyết áp. Bạn chỉ được chẩn đoán bị cao huyết áp nếu kết quả đo từ 2 – 3 lần đều vượt phạm vi lý tưởng.

Bác sĩ cũng có thể yêu cầu bạn thực hiện các xét nghiệm sau đây để kiểm tra các vấn đề về tim và thận khi có các dấu hiệu tăng huyết áp nói chung:

  • Xét nghiệm cholesterol: Kiểm tra mức độ cholesterol trong máu.

Kiểm tra cholesterol và các xét nghiệm lipid cơ bảnKiểm tra cholesterol và các xét nghiệm lipid cơ bản

  • Siêu âm tim: Sử dụng sóng siêu âm để tạo ra hình ảnh của tim, từ đó kiểm tra liệu tim có bất kỳ dấu hiệu tổn thương nào không
  • Điện tâm đồ (EKG hoặc ECG): Ghi lại hoạt động điện của tim bạn
  • Thận và các xét nghiệm chức năng khác: Xét nghiệm máu, xét nghiệm nước tiểu hoặc siêu âm thận có thể được áp dụng để kiểm tra thận cũng như các cơ quan khác đang hoạt động như thế nào.

5.2. Điều trị tăng huyết áp nguyên phát như thế nào?

Do tăng huyết áp vô căn không xác định được chính xác nguyên nhân nên việc điều trị cũng gặp nhiều khó khăn, đôi khi chỉ có thể khắc phục triệu chứng mà không giải quyết được triệt để vấn đề. Người bệnh tăng huyết áp nguyên phát cần được thường xuyên theo dõi sức khỏe và có liệu trình điều trị phù hợp.

Với trường hợp tăng huyết áp vô căn nhẹ
  • Có thể không cần điều trị bằng thuốc, bác sĩ sẽ đưa ra những gợi ý thay đổi lối sống cũng như cách phòng ngừa tăng huyết áp đột ngột, từ đó ngăn chặn nguy cơ phát triển bệnh tim mạch;
  • Khi bị tăng huyết áp, người bệnh nên hạn chế tối đa sử dụng các chất kích thích, bia, rượu, thuốc lá,…;
  • Tập thể dục 30 phút mỗi ngày cũng giúp kiểm soát chỉ số huyết áp hiệu quả;
  • Tránh tiêu thụ lượng muối vào cơ thể quá nhiều, bổ sung nhiều rau xanh và trái cây, ăn mỡ thực vật thay vì mỡ động vật, hạn chế đồ cay nóng,…

Sử dụng thuốc kết hợp với lối sống lành mạnh hơnSử dụng thuốc kết hợp với lối sống lành mạnh hơn

Với trường hợp tăng huyết áp vô căn nặng
  • Huyết áp tăng đồng nghĩa với nguy cơ phát triển thành bệnh tim mạch trong 10 năm tới trên 20%. Tỷ lệ này khá cao nên việc sử dụng thuốc điều trị, khắc phục và phòng ngừa biến chứng là rất cần thiết;
  • Việc điều trị thường kết hợp giữa thuốc và thay đổi lối sống;
  • Một số nhóm thuốc thường dùng gồm nhóm thuốc lợi tiểu, nhóm thuốc ức chế canxi, nhóm thuốc chẹn beta, nhóm thuốc tác động lên thần kinh trung ương, nhóm thuốc ức chế men chuyển và ức chế thụ thể angiotensin.
Với trường hợp tăng huyết áp vô căn trầm trọng

Nếu bệnh tăng huyết áp trầm trọng, huyết áp đạt ở mức 180/110mmHg là báo hiệu vô cùng nguy hiểm, bệnh nhân cần được điều trị chuyên khoa càng sớm càng tốt, giảm tối đa những biến chứng nguy hiểm.

Xem thêm: Tăng huyết áp thai kỳ là gì? Nguy hiểm như thế nào?

Tags

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Close