Sống khoẻ

Những tác dụng phụ cần lưu ý của vitamin C

Vitamin C là một loại vitamin thiết yếu cho cơ thể con người. Có tác dụng như một chất chống oxy hóa, kiểm soát huyết áp, chống viêm và tái tạo collagen. Vitamin C thường an toàn khi dùng ngay cả ở liều lượng cao. Tuy nhiên, một số người đôi khi có thể gặp tác dụng phụ nhẹ, chẳng hạn như các triệu chứng khó chịu ở đường tiêu hóa, hiếm khi xuất hiện các tác dụng phụ nghiêm trọng. 

1. Tác dụng phụ của vitamin C

1.1. Mang thai và cho con bú:

Vitamin C an toàn cho phụ nữ mang thai hoặc cho con bú khi uống với lượng không quá 2000mg mỗi ngày đối với phụ nữ trên 19 tuổi và 1800 mg mỗi ngày đối với phụ nữ từ 14 – 18 tuổi hoặc khi tiêm tĩnh mạch (bằng IV) hoặc tiêm bắp. Uống quá nhiều vitamin C khi mang thai có thể gây ra vấn đề cho trẻ sơ sinh. Vitamin C có thể không an toàn khi uống bằng đường miệng với số lượng quá mức.

1.2. Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ:

Vitamin C an toàn khi uống qua đường miệng với liều lượng thích hợp. Vitamin C có thể không an toàn khi uống bằng miệng với số lượng cao hơn 400 mg mỗi ngày cho trẻ em từ 1 – 3 tuổi, 650mg mỗi ngày cho trẻ em từ 4 – 8 tuổi, 1200mg mỗi ngày cho trẻ em từ 9 – 13 tuổi và 1800 mg mỗi ngày cho thanh thiếu niên 14 – 18 năm.

1.3. Bệnh Alzheimer:

Uống vitamin C cùng với vitamin E và axit alpha-lipoic có thể làm giảm tinh thần ở những người mắc bệnh Alzheimer.

1.4. Tạo hình mạch vành, các thủ thuật về tim:

Tránh dùng các chất bổ sung có chứa vitamin C hoặc các vitamin chống oxy hóa khác (beta-carotene, vitamin E) ngay trước và sau khi nong mạch vành mà không có sự giám sát của bác sĩ. Những vitamin này dường như can thiệp vào quá trình hồi phục bệnh.

1.5. Phẫu thuật giảm cân:

Phẫu thuật giảm cân có thể khiến cơ thể hấp thụ nhiều oxalate từ thực phẩm. Điều này có thể làm tăng lượng oxalate trong nước tiểu. Quá nhiều oxalate trong nước tiểu có thể gây ra các vấn đề như sỏi thận. Vitamin C cũng có thể làm tăng lượng oxalate trong nước tiểu. Uống một lượng lớn vitamin C sau phẫu thuật giảm cân có thể làm tăng nguy cơ có quá nhiều oxalate trong nước tiểu.

1.6. Ung thư:

Các tế bào ung thư cũng cần sử dụng vitamin C nồng độ cao trong việc phát triển tế bào ung thư. Vậy nên, chỉ sử dụng vitamin C liều cao dưới sự chỉ dẫn của bác sĩ điều trị ung thư.

1.7. Bệnh thận:

Vitamin C có thể làm tăng lượng oxalate trong nước tiểu. Quá nhiều oxalate trong nước tiểu có thể làm tăng nguy cơ suy thận ở những người mắc bệnh thận.

1.8. Bệnh tiểu đường:

Vitamin C có thể làm tăng lượng đường trong máu. Ở phụ nữ lớn tuổi mắc bệnh tiểu đường, vitamin C với số lượng lớn hơn 300 mg mỗi ngày làm tăng nguy cơ tử vong do các bệnh tim mạch. Không dùng vitamin C với liều lượng lớn hơn so với vitamin tổng hợp cơ bản.

Vitamin C có thể làm tăng đường huyết

Vitamin C có thể làm tăng đường huyết

1.9. Thiếu glucose-6-phosphate dehydrogenase (G6PD):

Một lượng lớn vitamin C có thể khiến các tế bào hồng cầu bị phá vỡ ở những người mắc bệnh này. Tránh sử dụng quá nhiều vitamin C khi thiếu G6PD.

1.10. Rối loạn sắt máu, bao gồm thalassemia và hemochromatosis:

Vitamin C có thể làm tăng hấp thu sắt, có thể làm cho các tình trạng bệnh này trở nên tồi tệ hơn. Tránh dùng một lượng lớn vitamin C khi bị những bệnh này.

1.11. Sỏi thận, hoặc có tiền sử sỏi thận:

Một lượng lớn vitamin C có thể làm tăng khả năng bị sỏi thận. Không dùng vitamin C với số lượng lớn hơn so với vitamin tổng hợp cơ bản.

1.12. Đau tim:

Nồng độ vitamin C bị giảm trong cơn đau tim. Tuy nhiên, vitamin C thấp không liên quan đến việc tăng nguy cơ đau tim.

1.13. Cấy ghép thận:

Sử dụng lâu dài vitamin C với liều cao trước khi ghép thận có thể làm tăng nguy cơ thải ghép hoặc làm trì hoãn thời gian cho đến khi thận ghép hoạt động.

1.14. Tâm thần phân liệt:

Uống vitamin C cùng với vitamin E có thể làm trầm trọng thêm chứng rối loạn tâm thần ở một số người bị tâm thần phân liệt khi dùng thuốc chống loạn thần.

2. Hướng dẫn sử dụng vitamin C an toàn

Đường uống: Uống vitamin C bằng miệng, có hoặc không có thức ăn, thường là 1 – 2 lần/ngày. Thực hiện theo tất cả các hướng dẫn trên gói sản phẩm, hoặc thực hiện theo chỉ dẫn của bác sĩ.

Viên nang giải phóng: Nếu bạn đang dùng viên nang giải phóng kéo dài, hãy nuốt toàn bộ chúng. Không nghiền nát hoặc nhai viên nang hoặc viên nén giải phóng kéo dài. Làm như vậy có thể giải phóng tất cả các loại thuốc cùng một lúc, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ. Ngoài ra, không chia nhỏ các viên thuốc giải phóng kéo dài trừ khi chúng có vạch điểm và bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn yêu cầu bạn làm như vậy. Nuốt cả viên hoặc tách viên mà không nghiền nát hoặc nhai. Dùng sản phẩm này với một ly nước đầy (8 ounces / 240 ml) trừ khi bác sĩ hướng dẫn bạn cách khác.

Tấm wafer hoặc viên nhai: Nếu bạn đang dùng tấm wafer hoặc viên nhai, hãy nhai kỹ, sau đó nuốt. Nếu bạn đang dùng viên ngậm, hãy đặt viên ngậm trong miệng và để nó tan dần.

Dạng bột: Nếu bạn đang dùng bột, trộn kỹ trong lượng chất lỏng hoặc thức ăn mềm thích hợp và khuấy đều. Uống/ăn ngay lập tức, không trừ lại cho lần sau. Nếu bạn đang sử dụng dạng lỏng của vitamin này, hãy cẩn thận đo liều bằng cách sử dụng một dụng cụ / muỗng đo đặc biệt. Không sử dụng muỗng trong gia đình vì bạn có thể không dùng đúng liều.

Liều dùng dựa trên tình trạng y tế và khả năng đáp ứng với điều trị. Sử dụng vitamin này thường xuyên để có được lợi ích cao nhất từ ​​nó. Để giúp bạn nhớ, hãy dùng nó có giờ giấc mỗi ngày. Nếu bạn gặp vấn đề sức khỏe nghiêm trọng khi sử dụng vitamin C, hãy đến gặp bác sĩ ngay lập tức.

3. Các biện pháp dự phòng

rước khi dùng vitamin C, hãy nói kỹ với bác sĩ về tình trạng của mình, đặc biệt nếu bạn có dị ứng

Trước khi dùng vitamin C, hãy nói kỹ với bác sĩ về tình trạng của mình, đặc biệt nếu bạn có dị ứng

Trước khi dùng vitamin C, hãy nói với bác sĩ hoặc dược sĩ nếu bạn có bất kỳ dị ứng nào. Sản phẩm này có thể chứa các thành phần không hoạt động (như đậu phộng/ đậu nành), có thể gây ra phản ứng dị ứng hoặc các vấn đề khác.

Trước khi sử dụng loại vitamin này, hãy cho bác sĩ hoặc dược sĩ biết tiền sử bệnh, đặc biệt là: bệnh thận (như sỏi thận), thiếu hụt enzyme nhất định (thiếu G6PD).

Khi mang thai, vitamin C an toàn khi sử dụng với liều lượng khuyến cáo. Liều cao hơn chỉ nên được sử dụng trong thai kỳ nếu cần thiết. Thảo luận về những rủi ro và lợi ích với bác sĩ tư vấn sức khỏe.

Vitamin C truyền vào sữa mẹ và được coi là an toàn trong thời kỳ cho con bú khi được sử dụng với liều lượng khuyến cáo. Tham khảo ý kiến ​​bác sĩ để biết thêm thông tin.

Xem thêm: Bổ sung vitamin C cho trẻ nhỏ

Tags

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Close