Sống khoẻ

Hẹp van động mạch phổi và những điều cần lưu ý!

Hẹp van động mạch phổi là tình trạng mà trong đó dòng chảy của máu từ tim đến phổi bị cản trở, nguyên nhân là do van động mạch phổi biến dạng và thu hẹp, hoặc biến dạng ở trên hoặc dưới van. Ở những người trưởng thành đôi khi có các vấn đề như là một biến chứng của bệnh khác, nhưng hầu hết hẹp van động mạch phổi phát triển trước khi sinh.

1. Thế nào là hẹp van động mạch phổi?

Van động mạch phổi

Van động mạch phổi là một trong bốn van tim đảm nhiệm chức năng đóng mở khi có máu ra vào tim. Van động mạch phổi có cấu tạo hai lá mỏng. Trong mỗi nhịp tim đập, van mở ra khiến máu được đẩy ra khỏi tim lên phổi để trao đổi khí qua động mạch phổi. Kết thúc nhịp đập, van đóng lại để ngăn ngừa máu chảy ngược về tim. Khi xảy ra hẹp van tim, một hoặc cả hai lá van bị lỗi hoặc quá dày, các van không mở đúng cách khiến lưu lượng máu qua không đủ. Vì vậy, máu không thể di chuyển bình thường để lấy oxy từ phổi mà thay vào đó, một lượng máu đi đến phổi qua các con đường tự nhiên khác trong tim và các động mạch ở tim.

Những động mạch này là cần thiết khi thai nhi đang phát triển trong bụng mẹ, vì lúc này phổi thai nhi chưa hoạt động với chức năng cung cấp oxy cho máu, thai nhi nhận oxy từ máu mẹ thông qua nhau thai và dây rốn. Tuy nhiên ống động mạch thường đóng lại ngay sau khi trẻ sinh ra và cất tiếng khóc chào đời vì lúc này trẻ đã được cắt dây rốn, phổi của trẻ cần phải hoạt động để cung cấp oxy cho máu. Khi đó, tình trạng hẹp van động mạch phổi sẽ gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng cho trẻ, thậm chí là dẫn đến tử vong nếu van động mạch phổi bị hẹp nghiêm trọng.

Van động mạch phổi là một trong bốn van timVan động mạch phổi là một trong bốn van tim

Hẹp van động mạch phổi

Hẹp van động mạch phổi là một tình trạng mà trong đó dòng chảy của máu từ tim đến phổi chậm lại bởi van động mạch phổi biến dạng và thu hẹp, hoặc biến dạng ở trên hoặc dưới van.

Người lớn đôi khi có các vấn đề như là một biến chứng của bệnh khác, nhưng hầu hết hẹp van động mạch phổi phát triển trước khi sinh.

Van động mạch phổi hẹp trong phạm vi từ nhẹ và không có triệu chứng nghiêm trọng đến rất nặng. Hẹp động mạch phổi nhẹ thường không xấu đi theo thời gian, nhưng trường hợp trung bình và nặng có thể sẽ xấu đi và cần phải phẫu thuật. May mắn thay, điều trị là rất thành công, và hầu hết những người bị hẹp van động mạch phổi có thể hy vọng sống một cuộc sống bình thường.

Hẹp van động mạch phổi là tình trạng mà trong đó dòng chảy của máu từ tim đến phổi bị cản trởHẹp van động mạch phổi là tình trạng mà trong đó dòng chảy của máu từ tim đến phổi bị cản trở

2. Nguyên nhân hẹp van động mạch phổi

Hẹp van động mạch phổi thường xảy ra khi van động mạch phổi không phát triển đúng trong thời kỳ phát triển của thai nhi. Bất thường khác về tim thường lúc mới sinh (bẩm sinh) cũng gặp ở trẻ có hẹp van động mạch phổi. Nguyên nhân gây ra phát triển bất thường van động mạch phổi không được biết.

Giải phẫu van động mạch phổi bình thường

Van động mạch phổi được tạo thành từ hai mảnh mỏng gọi là lá van, được sắp xếp trong một vòng tròn, giống như một chiếc bánh piece. Với mỗi nhịp tim, van mở ra theo hướng của dòng máu – vào động mạch phổi và tiếp tục đến phổi – sau đó đóng để ngăn máu chảy ngược vào tâm thất phải của tim.

Điều gì xảy ra khi hẹp van động mạch phổi

Trong hẹp van động mạch phổi, một hoặc nhiều lá van có thể bị lỗi hoặc quá dày, hoặc các lá van không thể tách rời nhau đúng cách. Nếu điều này xảy ra, các van mở không chính xác, hạn chế lưu lượng máu.

Các điều kiện góp phần

  • Đôi khi điều kiện y tế khác hoặc có van nhân tạo có thể gây ra tình trạng hẹp van động mạch phổi ở người già.
  • Hội chứng Carcinoid. Hội chứng này là sự kết hợp của các dấu hiệu và triệu chứng, bao gồm đỏ bừng da và tiêu chảy. Hội chứng Carcinoid, kết quả từ việc phát hành chất hóa học serotonin, từ một khối u carcinoid phát triển nằm trong hệ thống tiêu hóa. Những người bị hội chứng carcinoid có thể phát triển vấn đề với van tim từ serotonin này.
  • Sốt thấp khớp. Đây là một biến chứng của bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn liên cầu, chẳng hạn như viêm họng hoặc ban đỏ. Sốt thấp khớp có thể làm tổn thương các van tim.

Sốt thấp khớp có thể làm hẹp van động mạch phổiSốt thấp khớp có thể liên quan đến hẹp van động mạch phổi

Mặc dù hẹp van động mạch phổi là loại phổ biến nhất của hẹp động mạch phổi, có hai loại khác của hẹp động mạch phổi:

  • Subvalvular – xảy ra dưới van.
  • Supravalvular – xảy ra ở trên van.

3. Triệu chứng bệnh hẹp van động mạch phổi

Nếu trẻ sinh ra với chứng hẹp van động mạch phổi, các triệu chứng sẽ được nhận thấy ngay sau khi sinh. Triệu chứng hẹp động mạch phổi có thể xuất hiện trong vòng vài giờ đến vài ngày.

Các triệu chứng phổ biến của bệnh hẹp van động mạch phổi là:

  • Da xanh hoặc xám (chứng xanh tím).
  • Da lạnh, tái nhợt và ẩm ướt.
  • Thở nhanh hoặc khó thở.
  • Bú kém, khó thở tăng khi bú.

Da xanh, tái nhớtDa xanh, tái nhớt

Với trẻ nhỏ và người lớn bị hẹp van mức độ trung bình hoặc nặng, các triệu chứng sẽ xuất hiện khi gắng sức, bao gồm:

  • Tức ngực.
  • Ngất.
  • Mệt mỏi.
  • Tăng cân chậm, chậm lớn ở những trẻ mắc bệnh nặng.
  • Khó thở, đặc biệt là khó thở khi gắng sức.
  • Chướng bụng.
  • Da xanh xao hoặc xanh tím ở một số bệnh nhân.
  • Khám tim có âm thổi, mức độ to hay nhỏ tùy thuộc vào độ hẹp của van động mạch phổi cũng như các dị tật tim khác đi kèm.

4. Bệnh hẹp van động mạch phổi có nguy hiểm không?

Những người hẹp van động mạch phổi mức độ nhẹ đến trung bình thường ít gặp phải biến chứng nhưng khi hở van mức độ cao hơn, người bệnh có nguy cơ gặp phải các biến chứng sau đây:

  • Nhiễm trùng: Những người có vấn đề về cấu trúc tim như hẹp động mạch phổi, có nguy cơ phát triển bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn trong lớp lót bên trong của tim (viêm nội tâm mạc nhiễm trùng).
  • Vấn đề bơm của tim: Trong hẹp động mạch phổi nặng, tâm thất phải phải bơm mạnh hơn để lượng máu vào động mạch phổi. Tâm thất phải chống lại áp lực gia tăng làm cho cơ của thành tâm thất dày lên và khoang chứa trong tâm thất to ra (điều này được gọi là phì đại tâm thất phải). Cuối cùng, tim trở nên cứng và có thể suy yếu.
  • Suy tim: Nếu tâm thất phải trở nên yếu và không thể bơm máu một cách hiệu quả, suy tim phát triển. Điều này dẫn đến phù chân và bụng, cũng có thể gây ra mệt mỏi và khó thở.

Biến chứng suy timBiến chứng suy tim

  • Nhịp tim không đều (loạn nhịp tim): Những người bị hẹp động mạch phổi có nhiều khả năng có nhịp tim không đều. Trừ khi hẹp nghiêm trọng, nhịp tim đập không đều liên quan đến hẹp động mạch phổi thường không đe dọa tính mạng.

5. Các xét nghiệm và chẩn đoán

Hẹp van động mạch phổi thường được chẩn đoán ở trẻ em, nhưng đôi khi nó không được phát hiện cho đến khi sau này trong đời. Bác sĩ có thể nghi ngờ có hẹp động mạch phổi nếu nghe thấy một tiếng thổi tim ở khu vực phía trên bên trái của ngực trong khám bệnh định kỳ.

Có nhiều xét nghiệm để chẩn đoán hẹp van động mạch chủCó nhiều xét nghiệm để chẩn đoán hẹp van động mạch chủ

Bác sĩ sau đó có thể sử dụng một loạt các xét nghiệm để xác định chẩn đoán:

  • Điện tim. Điện ghi lại hoạt động điện trong tim mỗi khi nó co bóp. Trong thủ tục này, các điện cực nối với dây được đặt trên ngực, cổ tay và mắt cá chân. Hoạt động điện của các điện cực được ghi lại trên giấy. Thử nghiệm này giúp xác định xem thành cơ tâm thất phải (phì đại tâm thất).
  • Siêu âm tim. Siêu âm tim sử dụng sóng âm để tạo ra hình ảnh của tim. Sóng âm thoát ra khỏi tim và tạo ra hình ảnh chuyển động có thể được xem trên màn hình video. Thử nghiệm này rất hữu ích để kiểm tra cấu trúc của van động mạch phổi, vị trí và mức độ nghiêm trọng của việc thu hẹp, và chức năng tâm thất phải của tim.
  • Kiểm tra hình ảnh khác. Hình ảnh cộng hưởng từ và chụp cắt lớp đôi khi được sử dụng để xác định chẩn đoán hẹp van động mạch phổi.
  • Đặt ống thông tim. Trong thủ tục này, bác sĩ chèn ống thông vào động mạch hoặc tĩnh mạch ở háng và đẩy lên đến tim hay mạch máu. Thuốc nhuộm được tiêm qua ống thông để làm cho các mạch máu nhìn thấy trên hình ảnh X quang. Các bác sĩ cũng sử dụng thông tim để đo áp lực máu trong các buồng tim và mạch máu. Thủ thuật này thường chỉ được thực hiện khi các bác sĩ nghi ngờ, bóng cũng được sử dụng để điều trị hẹp van động mạch phổi, bởi vì thủ tục có thể được thực hiện cùng thời điểm với thông tim.

6. Phương pháp điều trị

Một số trường hợp hẹp van động mạch phổi nhẹ và không cần điều trị ngoại trừ kiểm tra thường xuyên. Tuy nhiên, nếu trường hợp nghiêm trọng hơn, có thể cần sửa van bằng bóng hoặc phẫu thuật tim mở.

Quyết định để thực hiện sửa bằng bóng hoặc phẫu thuật tim mở phụ thuộc vào mức độ các van động mạch phổi bị hẹp. Hẹp van động mạch phổi được phân loại là nhẹ, trung bình hoặc nặng, phụ thuộc vào số đo sự khác biệt áp suất giữa tâm thất phải và động mạch phổi.

6.1. Dùng thuốc

Với các trường hợp từ trung bình đến nặng, bác sĩ có thể chỉ định một số loại thuốc để làm giảm triệu chứng như:

  • Thuốc tăng lưu lượng máu qua tim (prostaglandin).
  • Thuốc giúp tim đập mạnh hơn.
  • Thuốc ngăn ngừa đông máu.
  • Thuốc loại bỏ chất lỏng dư thừa.
  • Thuốc trị nhịp tim bất thường.

Dùng thuốc để điều trị hẹp van động mạch chủDùng thuốc để điều trị hẹp van động mạch chủ

Đặc biệt, một số người bệnh được chỉ định cả kháng sinh dự phòng để tránh nhiễm khuẩn viêm nội tâm mạc ở những đối tượng sức đề kháng yếu như người già, trẻ em, người mắc bệnh mạn tính…

6.2. Sửa van động mạch phổi bằng bóng

Phương pháp này được thực hiện trong trường hợp bạn không mắc các khuyết tật tim khác. Sử dụng thông tim để điều trị bệnh hẹp van động mạch phổi.

Sử dụng bóng để sữa chữa van bị hẹpSử dụng bóng để sữa chữa van bị hẹp

Trong thủ tục này, một ống nhỏ thông qua một tĩnh mạch ở chân vào đến tim. Bóng xẹp được đặt nơi van phổi thu hẹp. Bác sĩ sau đó mở bóng, mở van động mạch phổi hẹp và làm tăng diện tích dành cho lưu lượng máu. Bóng này sau đó được loại bỏ.

Tác dụng phụ thường gặp nhất của sửa van động mạch phổi bằng bóng là hở van, trong đó một số máu chảy ngược qua van động mạch phổi sau khi mở bóng. Nhưng những lợi ích liên quan đến phương pháp này thường lớn hơn nguy cơ hở van.

6.3. Phẫu thuật tim mở lồng ngực để thay van động mạch phổi

Trong một số ca bệnh khó, bạn sẽ được áp dụng phương pháp này để thay hoặc sửa van tim. Trong quá trình phẫu thuật, bác sĩ sửa van động mạch phổi để cho máu đi qua dễ dàng hơn. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể thay thế van động mạch phổi với một van nhân tạo.

Một van nhân tạo thay thế sẽ có tuổi thọ khoảng vài chục năm. Tuy nhiên, phẫu thuật mở lồng ngực luôn mang nhiều nguy cơ rủi ro lớn như mất máu, nhiễm trùng, đông máu, có thể là tử vong.

6.4. Thay đổi lối sống

Bên cạnh các thuốc hay giải pháp hỗ trợ điều trị, chế độ ăn uống sinh hoạt có vai trò quyết định đến hiệu quả điều trị bệnh tim mạch nói chung và bệnh hẹp van động mạch phổi nói riêng. Vì vậy, bạn cần lưu ý những vấn đề sau:

  • Ăn nhạt, ăn giảm muối để tránh tăng gánh nặng cho tim.
  • Ăn nhiều rau xanh, trái cây, thực phẩm có lợi cho tim như ngũ cốc, thịt nạc, thịt gà, cá; hạn chế ăn thịt đỏ, đồ chiên xào nhiều dầu mỡ.

Hạn chế tối đa việc sử dụng các đồ chiên xào nhiều dầu mỡHạn chế tối đa việc sử dụng các đồ chiên xào nhiều dầu mỡ

  • Không dùng các chất kích thích như cà phê, thuốc lá, rượu bia.
  • Tập thể dục bằng các môn thể thao vừa sức như đi bộ, ngồi thiền, yoga, đạp xe.
  • Tránh lo lắng, căng thẳng, ngủ đủ 6-8 tiếng mỗi ngày.
  • Nếu bạn mang thai và bị hở van mức độ nặng cần đến bác sĩ thăm khám định kỳ, bởi bạn có thể được chỉ định nong van tim để tránh biến chứng trong quá trình sinh nở.

Nhìn chung, hẹp van động mạch phổi sẽ không phải là vấn đề nghiêm trọng nếu tình trạng bệnh của bạn chỉ ở mức độ nhẹ, có một lối sống lành mạnh và chăm sóc tim hiệu quả. Nếu bạn có các triệu chứng rõ rệt của căn bệnh này hoặc đã được điều trị nhưng có dấu hiệu tái phát thì cần gặp ngay bác sĩ chuyên khoa tim mạch để được thăm khám và điều trị kịp thời, tránh biến chứng nguy hiểm.

Xem thêm: Hở van động mạch phổi được điều trị như thế nào?

Tags

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Close