Dinh dưỡng

Giá trị dinh dưỡng từ cá hồi

Giá trị dinh dưỡng từ cá hồi đã được công nhận. Một phần cá hồi có chứa khoảng 200 calo, ít chất béo bão hòa, nhiều protein tốt.

Món ăn được làm từ cá hồi sống còn là truyền thống của nhiều nền văn hóa trên thế giới, chẳng hạn như món sashimi của Nhật, món khai vị ở Bắc Âu với cá hồi sống cùng với muối, đường và thì là.

1. Thành phần dinh dưỡng có trong cá hồi

Một phần cá hồi có chứa khoảng 200 calo, ít chất béo bão hòa, nhiều protein tốt và đây cũng là một trong những nguồn vitamin B12, Kali, sắt và vitamin D rất dồi dào.

Vitamin B12 trong cá hồi giữ cho các tế bào máu và thần kinh hoạt động tốt, giúp tạo DNA. Ngoài ra, cá hồi có chứa nhiều axit béo omega-3, đây là axit béo “thiết yếu”cho cơ thể, giúp giảm các tác nhân gây ra các bệnh về tim mạch (bao gồm đau tim và đột quỵ), ung thư, sa sút trí tuệ, bệnh Alzheimer giảm viêm khớp dạng thấp.

Thịt cá hồi chứa nhiều omega-3Thịt cá hồi chứa ít chất béo bão hoà và nhiều dưỡng chất tốt cho sức khoẻ

Vì những lợi ích đó, các chuyên gia khuyến cáo, đối với người trưởng thành nên ăn ít nhất hai lần hải sản mỗi tuần, đặc biệt là các loại cá có nhiều omega-3 như cá hồi. Phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ nên tránh cá có nhiều thủy ngân, nhưng lại nên bổ sung cá hồi vào khẩu phần ăn.

Không thể phủ định những lợi ích đối với sức khỏe do omega-3 mang lại. Nhưng nếu cơ thể được cung cấp một lượng lớn omega-3 trong các chất bổ sung thì có thể gây ra vấn đề chảy máu khi dùng một số loại thuốc chống đông máu. Bên cạnh đó, hiện cũng có nhiều tranh cãi về chất lượng và lợi ích cả loại cá hồi tự nhiên và cá hồi nuôi. Một số người nói rằng cá tự nhiên có lượng hóa chất và kháng sinh thấp hơn so với cá hồi nuôi. Nhưng những người khác lại cho rằng lựa chọn cá hồi nuôi là lựa chọn thông minh vì tính pháp lý và sự tuân thủ về những quy định về sự tăng trưởng và thu hoạch của cá.

2. Các lợi ích sức khỏe tuyệt vời của cá hồi

Cá hồi là một trong những thực phẩm bổ dưỡng. Loài cá này cung cấp chất dinh dưỡng và có thể làm giảm các yếu tố nguy cơ đối với một số bệnh. Dưới đây là 10 lợi ích sức khỏe tuyệt vời của cá hồi.

2.1. Cá hồi chứa nhiều axit béo Omega-3

Cá hồi là một trong những loại thực phẩm cung cấp của axit béo omega-3 tốt nhất cho cơ thể.

Trong 100 gram cá hồi nuôi có 2,3 gram axit béo omega-3 chuỗi dài, trong khi cùng một phần cá hồi tự nhiên chứa 2,6 gram. Không giống như hầu hết các chất béo khác, chất béo omega-3 được coi là “thiết yếu”, nghĩa là phải dung nạp chúng từ chế độ ăn uống vì cơ thể không thể tạo ra chúng.

Cá hồi chứa nhiều axit béo omega-3Cá hồi chứa nhiều axit béo omega-3

Mặc dù không có một lượng cố định axit béo omega-3 được khuyến nghị cung cấp hàng ngày, nhưng nhiều tổ chức y tế khuyên rằng người trưởng thành khỏe mạnh nên uống tối thiểu 250 -500mg kết hợp EPA và DHA mỗi ngày. EPA và DHA đã được ghi nhận là mang lại một số lợi ích sức khỏe như giảm viêm, hạ huyết áp, giảm nguy cơ ung thư và cải thiện chức năng của các tế bào nối các động mạch.

Một phân tích năm 2012 của 16 nghiên cứu có kiểm soát cho thấy việc sử dụng 0,45 – 4,5 gram axit béo omega-3 mỗi ngày làm cải thiện đáng kể về chức năng động mạch. Ăn ít nhất hai phần cá hồi mỗi tuần có thể giúp cơ thể đáp ứng đủ nhu cầu axit béo omega-3.

2.2. Cung cấp protein

Giống như chất béo omega-3, protein là một chất dinh dưỡng thiết yếu mà cơ thể phải có từ chế độ ăn uống. Protein giúp cơ thể hồi phục sau chấn thương, bảo vệ sức khỏe xương và duy trì khối lượng cơ bắp trong quá trình giảm cân và quá trình lão hóa.

Nghiên cứu gần đây đã phát hiện ra rằng để có sức khỏe tối ưu, mỗi bữa ăn nên cung cấp ít nhất 20-30gram protein chất lượng cao. Một khẩu phần cá hồi chứa khoảng 22- 25 gram protein.

2.3. Cá hồi có lượng Vitamin B cao

Dưới đây là hàm lượng vitamin B có trong trong 100 gram cá hồi tự nhiên:

  • Vitamin B1 (thiamin): 18% RDI
  • Vitamin B2 (riboflavin): 29% RDI
  • Vitamin B3 (niacin): 50% RDI
  • Vitamin B5 (axit pantothenic): 19% RDI
  • Vitamin B6: 47% RDI
  • Vitamin B9 (axit folic): 7% RDI
  • Vitamin B12: 51% RDI

Những vitamin này có liên quan đến một số quá trình quan trọng trong cơ thể, bao gồm biến đổi thực phẩm thành năng lượng, tạo và sửa chữa DNA và giảm viêm. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng tất cả các vitamin B phối hợp với nhau để duy trì hoạt động tối ưu của não và hệ thần kinh.

2.4. Cá hồi cung cấp kali

Điều này đặc biệt đúng với cá hồi tự nhiên, cung cấp 18% RDI trên 100 gram, so với 11% cá hồi nuôi. Kali giúp kiểm soát huyết áp. Một phân tích lớn của 31 nghiên cứu cho thấy rằng bổ sung kali sẽ làm giảm huyết áp, đặc biệt là khi được thêm vào chế độ ăn nhiều natri.

2.5. Cung cấp Selenium

Selenium là một khoáng chất được tìm thấy trong một số loại thực phẩm. Nó được coi là một khoáng chất vi lượng, có nghĩa là cơ thể chỉ cần một lượng nhỏ của nó. Tuy nhiên, nhận đủ selen trong chế độ ăn uống rất quan trọng.

Trong 100gram cá hồi cung cấp từ 59- 67% selenTrong 100gram cá hồi cung cấp từ 59- 67% selen

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng selen giúp bảo vệ sức khỏe của xương, giảm kháng thể tuyến giáp ở những người mắc bệnh tuyến giáp tự miễn và có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh ung thư. Trong 100gram cá hồi cung cấp từ 59- 67% selen. Ăn cá hồi và các loại hải sản có hàm lượng selen cao có thể cải thiện nồng độ selen trong máu ở những người có chế độ ăn ít chất khoáng này.

2.6. Chứa Astaxanthin chống oxy hóa

Astaxanthin là một hợp chất liên quan đến chất chống oxy hóa carotene, astaxanthin cung cấp cho cá hồi sắc tố đỏ của nó. Astaxanthin làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim bằng cách giảm quá trình oxy hóa cholesterol xấu và tăng cholesterol tốt.

Một nghiên cứu cho thấy rằng 3,6 mg astaxanthin mỗi ngày là đủ để giảm quá trình oxy hóa cholesterol LDL, có khả năng làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim. Ngoài ra, astaxanthin có tác dụng với axit béo omega-3 của cá hồi để bảo vệ não và hệ thần kinh khỏi bị viêm. Hơn nữa, astaxanthin thậm chí có thể giúp ngăn ngừa tổn thương da và giúp bạn trông trẻ hơn. Mỗi 100gram cá hồi chức khoảng 0,4 -3,8 mg astaxanthin.

2.7. Giảm nguy cơ mắc bệnh tim

Ăn cá hồi một cách thường xuyên có thể giúp chống lại bệnh tim. Điều này phần lớn là do hàm lượng omega-3 có trong cá hồi. Nghiên cứu cho thấy rằng khi sự cân bằng của hai axit béo omega-6 và omega-3 này bị mất đi thì nguy cơ mắc bệnh tim sẽ tăng.

Ăn cá hồi thường xuyên làm giảm nguy cơ mắc bệnh timĂn cá hồi thường xuyên làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim

Trong một nghiên cứu kéo dài bốn tuần trên những người đàn ông và phụ nữ khỏe mạnh cho thấy, việc tiêu thụ hai khẩu phần cá hồi nuôi mỗi tuần đã làm tăng nồng độ omega-3 trong máu lên 8%- 9% và giảm mức omega-6. Ngoài ra, tiêu thụ cá hồi làm giảm triglyceride và tăng mức độ chất béo omega-3 nhiều hơn so với bổ sung dầu cá.

2.8. Cá hồi giúp kiểm soát cân nặng

Tiêu thụ cá hồi thường xuyên có thể hỗ trợ giảm cân. Giống như các loại thực phẩm giàu protein khác, nó điều chỉnh các hormone kiểm soát sự thèm ăn. Ngoài ra, tốc độ trao đổi chất tăng nhiều hơn sau khi ăn thực phẩm giàu protein như cá hồi.

Nghiên cứu cho thấy rằng chất béo omega-3 trong cá hồi có thể thúc đẩy quá trình giảm cân và giảm mỡ bụng ở những người thừa cân. Một nghiên cứu khác ở trẻ em mắc bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu cho thấy bổ sung DHA, omega-3 có trong cá hồi giúp giảm đáng kể lượng mỡ trong gan và mỡ bụng.

2.9. Chống viêm

Cá hồi có thể là một vũ khí mạnh mẽ chống lại chứng viêm. Nhiều chuyên gia tin rằng viêm là nguyên nhân gốc rễ của hầu hết các bệnh mãn tính, bao gồm bệnh tim, tiểu đường và ung thư. Một số nghiên cứu đã phát hiện ra rằng ăn nhiều cá hồi giúp giảm các dấu hiệu viêm ở những người có nguy cơ mắc các bệnh này và các bệnh khác.

Trong một nghiên cứu kéo dài 8 tuần ở phụ nữ trung niên và cao tuổi Trung Quốc, tiêu thụ 80 gram cá hồi hàng ngày đã dẫn đến việc giảm các dấu hiệu viêm TNF-a và IL-6.

2.10. Bảo vệ sức khỏe não bộ

Ngày càng nhiều nghiên cứu cho thấy rằng, nếu đưa cá hồi vào trong chế độ ăn uống có thể cải thiện chức năng não. Dầu cá có thể làm giảm các triệu chứng trầm cảm, bảo vệ sức khỏe não bộ của thai nhi, giảm lo lắng, giảm trí nhớ do tuổi già và giảm nguy cơ mắc chứng mất trí nhớ.

Ăn cá hồi giúp cải thiện chức năng nãoĂn cá hồi giúp cải thiện chức năng não

Trong một nghiên cứu ở những người từ 65 tuổi trở lên, ăn cá hồi ít nhất hai lần/tuần có thể làm suy giảm quá trình mất trí nhớ liên quan đến tuổi tác. Trong một nghiên cứu khác, những người có chức năng não bình thường ăn cá thường xuyên được phát hiện có nhiều chất xám trong não.

3. Một số nguy cơ cho sức khỏe khi ăn cá hồi sống

Cá hồi sống có thể chứa vi khuẩn, ký sinh trùng và các mầm bệnh khác. Một trong số vi khuẩn, ký sinh trùng hay các mầm bệnh này sẽ xảy ra một cách tự nhiên trong cơ thịt cá, trong khi một số khác có thể là do kết quả của việc bảo quản và chế biến cá không đúng cách.

Nấu cá hồi ở nhiệt độ bên trong khoảng 63 độ C có thể sẽ giết chết vi sinh vật và ký sinh trùng, nhưng nếu ăn cá hồi sống thì nguy cơ bị nhiễm trùng các yếu tố này rất cao đồng thời có thể gây ra tình trạng ngộ độc thực phẩm.

3.1. Ký sinh trùng trong cá hồi sống

Theo cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA) đã liệt kê các nguồn ký sinh trùng đã biết trên cá hồi. Chẳng hạn như: giun sán là ký sinh trùng giống giun tương tự như sán dây hoặc giun tròn. Chúng phân bố khá phổ biến ở vây cá đặc biệt là cá hồi.

Giun sán hay sán dây Nhật Bản Diphyllobothrium nihonkai sense có thể sống trong ruột non của cơ thể, và chúng có thể dài tới hơn 12 mét. Những loại giun sán này và các loại sán dây khác đã được tìm thấy trong cá hồi tự nhiên ở các vùng biển của Alaska và Nhật Bản, đồng thời nó cũng được tìm thấy trong cơ quan tiêu hóa của những người đã ăn cá hồi sống từ những khu vực này.

Ăn cá hồi sống có thể nhiễm giun sánĂn cá hồi sống có thể nhiễm giun sán

Các triệu chứng của nhiễm giun sán bao gồm giảm cân, đau bụng, tiêu chảy và trong một số trường hợp có thể gây ra thiếu máu.

3.2. Nhiễm vi khuẩn và virus từ cá hồi sống

Giống như tất cả các loại hải sản, cá hồi có thể tiếp xúc với ô nhiễm vi khuẩn hoặc virus và gây bệnh từ nhẹ đến nghiêm trọng khi ăn cá chưa được nấu chín. Một số loại vi khuẩn hoặc virus có thể kí sinh trong cá hồi bao gồm: Salmonella, Shigella, Vibrio, Clostridium botulinum, Staphylococcus aureus, Listeria monocytogenes, Escherichia coli, viêm gan A, norovirus.

Thịt cá hồi có thể bị nhiễm khuẩn nếu không được bảo quản và chế biến đúng cáchThịt cá hồi có thể bị nhiễm khuẩn nếu không được bảo quản và chế biến đúng cách

Hầu hết các trường hợp nhiễm trùng do ăn hải sản là kết quả của việc bảo quản và chế biến không đúng cách hoặc do quá trình thu hoạch hải sản từ nguồn nước bị ô nhiễm bởi chất thải do con người thải ra. Cá hồi sống cũng có thể chứa các chất gây ô nhiễm từ môi trường. Cả cá hồi nuôi và cá hồi tự nhiên có thể chứa một lượng chất ô nhiễm hữu cơ dai dẳng (POP) và kim loại nặng.

Chất hữu cơ dai dẳng (POPs) là các hoá chất độc hại bao gồm thuốc trừ sâu, hóa chất sản xuất công nghiệp và chất chống cháy. Các chất này được tích tụ trong chuỗi thức ăn của cá và chúng được lưu trữ trong mô mỡ của động vật và cá.

Khi con người có sự tiếp xúc với POP có thể sẽ liên quan đến việc tăng nguy cơ ung thư, dị tật bẩm sinh và rối loạn nội tiết, miễn dịch và sinh sản.

Các nhà nghiên cứu đã tiến hành lấy mẫu 10 loài cá có nguồn gốc tại một khu chợ ở Tây Ban Nha. Sau đó, phân tích và phát hiện ra rằng cá hồi có chứa hàm lượng cao nhất của một loại chất chống cháy. Tuy nhiên, các mức được phát hiện vẫn nằm trong giới hạn an toàn.

Nấu cá hồi chín có thể sẽ làm giảm nồng độ của chất POPs. Một nghiên cứu cho thấy cá hồi nấu chín có nồng độ POPs trung bình thấp hơn 26% so với cá hồi sống.

Tóm lại, ăn cá hồi sống không tanh và nó là món ăn đặc biệt ngon, hấp dẫn. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải biết rằng cá hồi sống có thể chứa ký sinh trùng, vi khuẩn và các độc tố khác có thể gây hại cho cơ thể ngay cả khi ăn với liều lượng nhỏ. Chỉ nên ăn cá hồi sống khi nó được bảo quản và chế biến đúng cách. Hơn nữa, nếu bạn có một hệ thống miễn dịch bị tổn thương, không nên ăn cá hồi sống hay các loại cá khác.

Xem thêm: DHA là gì? Những thực phẩm nào có chứ DHA?

Tags

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Close