Dinh dưỡng

Chất chống oxy hoá là gì? Có nên bổ sung chất chống oxy hoá?

Nếu trong cơ thể sản sinh ra quá nhiều gốc tự do có thể gây nên stress oxy hóa và dẫn đến các bệnh nguy hiểm. Vì vậy, việc bổ sung các chất chống oxy hóa giúp chống lại các gốc tự do, phòng bệnh và hỗ trợ điều trị bệnh hiệu quả.

1. Chất chống oxy hóa là gì?

Chất chống oxy hóa là những hợp chất giúp ngăn chặn hoặc làm chậm quá trình oxy hóa các chất khác.

Sự oxy hóa là phản ứng hóa học trong đó chất oxy hóa cướp đi e- của các tế bào khỏe mạnh gây mất cân bằng, phá hủy tế bào sinh vật và tạo ra gốc tự do theo phản ứng dây chuyền.

ngăn quá trình phá hủy tế bàoChất chống oxy hóa sẽ ngăn quá trình phá hủy tế bào

Chất chống oxy hóa sẽ ngăn quá trình phá hủy này bằng cách khử đi/loại bỏ/trung hòa các gốc tự do giúp kìm hãm sự oxy hóa của chúng. Để làm vậy người ta hay dùng các chất có tính khử (như thiol hay polyphenol) làm chất chống oxy hóa.

Chất chống oxy hóa bảo vệ hàng tỷ các tế bào trong cơ thể khỏi sự tấn công của các gốc tự do, giúp cơ thể phòng ngừa bệnh tật hiệu quả bao gồm bệnh ung thư, các bệnh về tim mạch, bảo vệ mắt, nâng cao hệ miễn dịch…

2. Tại sao chúng ta phải cần đến chất chống oxy hóa?       

Gốc tự do gây ra chuỗi phản ứng trong cơ thể làm tổn thương các chất quan trọng, AND và các bộ phận khác của tế bào. Một số tế bào có thể được phục hồi song nhiều tế bào khác sẽ bị hư hỏng vĩnh viễn, gây nên nhiều căn bệnh nguy hiểm như ung thư, tiểu đường, tim mạch…

Chất chống oxy hoá giúp bảo vệ cơ thểChất chống oxy hoá giúp bảo vệ cơ thể, kéo dài tuổi thọ

Do đó, để chống lại sự bội tăng của các gốc tự do sản sinh ra quá nhiều trong cơ thể mà hệ thống “chất chống oxy hóa nội sinh” không đủ sức cân bằng, vô hiệu hóa thì các nhà khoa học đặt ra vấn đề bổ sung thêm các “chất chống oxy hóa ngoại sinh”, nhất là các chất chống oxy hóa tự nhiên giúp bảo vệ cơ thể, ngăn ngừa bệnh tật và kéo dài tuổi thọ. Trong đó, các chất chống oxy hóa ngoại sinh tốt nhất là từ nguồn thực phẩm tự nhiên như rau cải, trái cây tươi và một số loại dược thảo…

3. Tác hại khi sử dụng quá liều

Những bất lợi lên sức khỏe từ việc sử dụng quá nhiều sản phẩm bổ sung chất chống oxy hóa vượt xa những lợi ích của chúng.

3.1. Giảm hiệu suất tập thể thao

Cơ thể con người tạo ra các gốc tự do như một sản phẩm phụ của quá trình chuyển hóa năng lượng trong khi tập thể thao. Khi tập luyện với mức độ càng cao và trong thời gian dài, cơ thể càng tạo ra nhiều gốc tự do.

giảm hiệu suất tập thể thaoBổ sung quá nhiều chất chống oxy hoá làm giảm hiệu suất tập thể thao

Các gốc tự do có thể góp phần gây ra mệt mỏi và tổn thương cơ bắp, nên nhiều người cho rằng việc bổ sung chất chống oxy hóa có thể làm giảm tác dụng có hại của gốc tự do này, do đó cải thiện hiệu suất tập thể dục và phục hồi cơ bắp.

Tuy nhiên, một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc bổ sung chất chống oxy hóa – cụ thể là vitamin C và E – có thể can thiệp vào quá tình cơ thể thích nghi với cường độ tập thể dục và thậm chí loại bỏ một số lợi ích sức khỏe liên quan đến tập thể dục.

3.2. Tăng nguy cơ ung thư

Stress oxy hóa gây ra bởi các gốc tự do trong cơ thể được cho là một nguyên nhân gây ra sự phát triển của bệnh ung thư.

Kể từ khi chất chống oxy hóa được cho là có khả năng vô hiệu hóa các gốc tự do, việc bổ sung chất chống oxy hóa đã được suy đoán có khả năng làm giảm nguy cơ phát triển hoặc tử vong do ung thư.

tăng nguy cơ mắc một số bệnh ung thưBổ sung chất chống oxy hóa không đúng cách thậm chí có thể làm tăng nguy cơ mắc một số bệnh ung thư

Tuy nhiên, một số phân tích tổng hợp đã chỉ ra rằng việc bổ sung chất chống oxy hóa không làm giảm nguy cơ mắc nhiều loại bệnh ung thư cũng như giảm nguy cơ tử vong do. Trên thực tế, việc sử dụng sản phẩm bổ sung chất chống oxy hóa không đúng cách thậm chí có thể làm tăng nguy cơ mắc một số bệnh ung thư.

Ngoài ra, một số phân tích tổng hợp đã phát hiện ra rằng bổ sung beta-carotene, tiền chất của vitamin A, làm tăng nguy cơ ung thư bàng quang và ung thư phổi ở những người có thói quen hút thuốc.

Đối với Selen, chất chống oxy hóa này có thể giúp ngăn ngừa ung thư ở những người có hàm lượng khoáng chất thấp hoặc ở những người có nguy cơ mắc ung thư cao. Tuy nhiên, cần nhiều nghiên cứu y học hơn trước khi có thể khuyến nghị sử dụng selen cho mục đích này.

3.3. Gây dị tật bẩm sinh

Vitamin A là chất dinh dưỡng rất quan trọng cho sự tăng trưởng và phát triển của thai nhi, nhưng khi sử dụng ở liều cao, việc bổ sung vitamin A có thể làm tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh. Do đó, phụ nữ mang thai thường không nên bổ sung vitamin A liều cao.

Những chất bổ sung này chỉ được khuyến nghị cho phụ nữ mang thai ở những khu vực thiếu vitamin A, như ở Châu Phi và Đông Nam Á.

Beta-carotene, tiền chất của vitamin A, không được chứng minh là dẫn đến dị tật bẩm sinh. Nhưng vì việc bổ sung loại chất này có liên quan đến ung thư, phụ nữ mang thai nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng beta-carotene.

4. Danh sách các chất oxy hóa tốt cho sức khỏe

Bạn có thể bổ sung thêm chất chống oxy hóa tốt cho sức khỏe từ các thực phẩm nạp vào cơ thể hằng ngày, bao gồm các chất:

– Hydrogen/hydro (H2): Hydrogen được xem là vật chất nhỏ nhất và chống oxy hóa hoàn hảo trong vũ trụ, có trọng lượng nhẹ hơn không khí. Hydrogen có thể thẩm thấu tới mọi nơi trên cơ thể, để lược bỏ các Oxy hoạt tính “ác” (oxy hóa có hại) để lại Oxy hoạt tính “thiện” và chỉ có tác dụng đối với những nơi cần nó trong cơ thể.

– Vitamin A: cải thiện thị lực, ngăn ngừa ung thư, bảo vệ tim mạch, làm chậm quá trình lão hóa và tăng cường hệ miễn dịch là những công dụng của vitamin A.

– Vitamin C: Còn được gọi là axit ascorbic, được hòa tan trong nước, giúp ngăn ngừa ung thư dạ dày, phổi và hệ thống tiêu hóa.

– Vitamin E: chất chống lại các gốc tự do tấn công chất béo trong thành tế bào, ngăn chặn cholesterol LDL biến thành dạng làm cứng động mạch, phòng bệnh tim mạch.

– Beta-carotene: là một carotenoid tan trong dầu, khi vào cơ thể sẽ thành retinol – chất giúp tăng cường thị lực.

Beta-caroteneBeta-carotene là một carotenoid tan trong dầu

– Selen: Khoáng chất này giúp tuyến giáp hoạt động tốt, có thể giúp phòng chống ung thư, đặc biệt là phổi, đại tràng và tuyến tiền liệt.

– Lycopene: Chất carotenoid này có thể giúp bảo vệ chống lại ung thư tuyến tiền liệt, phổi và ung thư vú.

– Flavonoid: đóng một vai trò quan trọng trong việc chống lại bệnh tim, ung thư, viêm khớp, lão hóa, đục thủy tinh thể, mất trí nhớ, đột quỵ, viêm và nhiễm trùng.

– Axit béo Omega-3 và Omega-6: Omega-3 giúp chống lại bệnh tim, đột quỵ, viêm khớp, đục thủy tinh thể và ung thư. Omega-6 giúp cải thiện bệnh chàm, vẩy nến và loãng xương.

– Isoflavone: là chất cung cấp và bổ sung nội tiết tố, cân bằng hàm lượng estrogen giảm sút trong cơ thể, giảm bớt triệu chứng mãn kinh và cải thiện sức khỏe của xương.

– Kẽm: là một khoáng chất vi lượng cần thiết tốt cho võng mạc mắt, gan, tế bào máu, thận, xương và tuyến tụy.

– Coenzyme Q10: có đặc tính tương tự vitamin cần thiết cho hoạt động bình thường của tế bào. Đặc biệt, giúp thúc đẩy nướu răng khỏe mạnh và tăng cường sức khỏe của hệ thống tim mạch.

– Melatonin: Đây là chất chống oxy hóa mạnh giúp làm chậm sự sinh sản ung thư vú ở người và hỗ trợ điều trị các bệnh như Parkinson, Alzheimer, đục thể thủy tinh, đái tháo đường, hội chứng Down, hen…

– Ngoài ra, còn có các chất chống oxy hóa khác mà bạn nên cung cấp cho cơ thể như epigallocatechin gallate, acid citric, catechin, axit oxalic, glutathione, lutein, acid phytic, ginkgo biloba, alpha carotone và zexathin…

5. Cách bổ sung chất chống oxy hóa từ thực phẩm

Ớt chuôngỚt chuông là một trong những thực phẩm chứa chất chống oxy hoá

Việc hấp thụ chất chống oxy hóa qua thực phẩm tươi là một phương pháp an toàn hơn so với việc sử dụng sản phẩm bổ sung. Tất cả các loại thực phẩm đều chứa các chất chống oxy hóa khác nhau với số lượng khác nhau, do đó, việc đa dạng hóa chế độ ăn uống là vô cùng quan trọng. Trong khi các sản phẩm từ động vật, như trứng và các sản phẩm từ sữa, có chứa nhiều chất chống oxy hóa, một số thực phẩm có nguồn gốc thực vật cũng có hàm lượng chất chống oxy hóa cao như:

  • Rau: Bông cải xanh, ớt chuông, rau bina.
  • Trái cây: Cam, táo, dâu.
  • Ngũ cốc nguyên hạt: Yến mạch, quinoa, gạo nâu.
  • Đậu: Thận, pinto, đậu đỏ.
  • Các loại hạt: Quả óc chó, quả hồ đào, hạnh nhân.
  • Đồ uống: Cà phê, trà.

Xem thêm: Những tác hại của trà sữa mà mọi người cần biết!

Tags

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Close