Dinh dưỡng

Đậu nành có thật sự tốt cho sức khỏe?

Đậu nành có thực sự tốt cho sức khỏe? Mặc dù đậu nành có một số lợi ích sức khỏe nhưng một số người cần hạn chế tiêu thụ các sản phẩm từ loại hạt này hoặc sử dụng tránh hoàn toàn.

1. Thành phần dinh dưỡng của đậu nành

Đậu nành (Glycine max) là một loại hạt thuộc họ nhà đậu có nguồn gốc từ Đông Á. Đậu nành là thành phần quan trọng trong chế độ ăn kiêng ở châu Á. Ngày nay, chúng chủ yếu được trồng ở Châu Á, Nam và Bắc Mỹ.

Các sản phẩm đậu nành khác nhau có sẵn gồm: bột đậu nành, đậu phụ, sữa đậu nành, nước tương và dầu đậu nành.

đậu nành có thật sự tốt hoàn toànĐậu nành có giá trị dinh dưỡng cao, vậy đậu nành có thật sự tốt hoàn toàn cho sức khỏe?

Đậu nành chủ yếu là protein nhưng cũng chứa một lượng carbs và chất béo tốt. Chúng cũng chứa chất chống oxy hóa đem lại các lợi ích sức khỏe khác nhau. Chất chống oxy hóa chống lại tác động của các gốc tự do, đó là những hóa chất gây hại mà cơ thể tạo ra trong quá trình trao đổi chất và các quá trình khác. Các gốc tự do có thể gây tổn thương tế bào có thể dẫn đến các bệnh khác nhau.

Chất chống oxy hóa giúp cơ thể loại bỏ các gốc tự do. Bằng cách này, thực phẩm giàu chất chống oxy hóa, chẳng hạn như đậu, có thể giúp bảo vệ cơ thể khỏi bệnh tật.

Thành phần dinh dưỡng cho 100 gram đậu nành luộc là:

Calo: 173

Nước: 63%

Protein: Đậu nành là một trong những nguồn protein thực vật tốt nhất. Trong 172 gram đậu nành luộc có khoảng 29 gram protein. Giá trị dinh dưỡng protein của đậu nành là tốt, nhưng chất lượng không hoàn toàn cao như protein động vật.

Các loại protein chính trong đậu nành là glycinin và conglycinin, chiếm khoảng 80% tổng hàm lượng protein. Tuy nhiên, chính những protein này có thể kích hoạt phản ứng dị ứng ở một số người. Lựa chọn ăn protein từ đậu nành giúp giảm mức độ cholesterol ở một mức độ nhất định.

đậu nành tươiTrái đậu nành tươi cũng có thể dùng để chế biến món ăn

Carbs: 9,9 gram.

Đường: 3 gram.

Chất xơ: 6 gram. Đậu nành chứa một lượng vừa đủ chất xơ hòa tan và không hòa tan. Các chất xơ không hòa tan chủ yếu là alpha-galactoside, có thể gây đầy hơi và tiêu chảy ở một số người. Mặc dù gây ra tác dụng phụ ở một số người, tuy nhiên, chất xơ hòa tan trong đậu nành được coi là tốt cho sức khỏe. Chúng được lên men bởi vi khuẩn trong ruột kết, dẫn đến sự hình thành các axit béo chuỗi ngắn (SCFA), có thể cải thiện sức khỏe đường ruột và giảm nguy cơ ung thư ruột kết .

Chất béo: 9 gram. Đậu nành được phân loại là hạt có dầu và được sử dụng để làm dầu đậu nành. Hàm lượng chất béo xấp xỉ 18% trọng lượng khô – chủ yếu là axit béo không bão hòa đa và không bão hòa đơn, với một lượng nhỏ chất béo bão hòa. Loại chất béo chiếm ưu thế trong đậu nành là axit linoleic, chiếm khoảng 50% tổng lượng chất béo.

  • Bão hòa: 1,3 gram.
  • Không bão hòa đơn: 1,98 gram.
  • Đa không bão hòa: 5,06 gram.

Omega-3: 0,6 gram.

Omega-6: 4,47 g.

Ngoài ra, trong đậu nành có nhiều vitamin và khoáng chất khác nhau, bao gồm:

  • Molypden: Đậu nành rất giàu molypden, một nguyên tố vi lượng thiết yếu chủ yếu được tìm thấy trong hạt, ngũ cốc và cây họ đậu.
  • Vitamin K: Dạng vitamin K được tìm thấy trong cây họ đậu được gọi là phylloquinone. Nó đóng một vai trò quan trọng trong quá trình đông máu.
  • Folate (vitamin B9) có nhiều chức năng khác nhau trong cơ thể và có vai trò quan trọng trong thời kỳ mang thai của phụ nữ.
  • Photpho: Đậu nành là một nguồn photpho tốt, một khoáng chất thiết yếu có trong chế độ ăn uống phương Tây.

Với những thành phần dinh dưỡng như trên, vậy đậu nành có thật sự tốt hoàn toàn cho sức khỏe không?

2. Đậu nành có thật sự tốt hoàn toàn?

Đậu nành có thật sự tốt đối với tất cả mọi người không? Bất kỳ ai cũng có thể dùng được? Cùng tìm hiểu những điều hạn chế của đậu nành nhé!

Mặc dù đậu nành có một số lợi ích sức khỏe nhưng một số người cần hạn chế tiêu thụ các sản phẩm từ loại hạt này hoặc sử dụng tránh hoàn toàn.

2.1. Ức chế chức năng tuyến giáp

Hấp thụ quá nhiều sản phẩm từ đậu nành có thể gây ức chế chức năng tuyến giáp ở một số người và góp phần gây ra suy giáp (tình trạng tuyến giáp hoạt động kém hiệu quả, dẫn đến thiếu hụt hormone tuyến giáp). Tuyến giáp là một tuyến lớn điều chỉnh sự tăng trưởng và kiểm soát tốc độ tiêu hao năng lượng của cơ thể bạn.

tuyến giápIsoflavone có trong đậu nành có thể ngăn chặn sự hình thành của hormone tuyến giáp

Các nghiên cứu trên động vật và người chỉ ra rằng isoflavone có trong đậu nành có thể ngăn chặn sự hình thành của hormone tuyến giáp.

Một nghiên cứu ở 37 người Nhật trưởng thành cho thấy rằng ăn 30g đậu nành mỗi ngày trong 3 tháng gây nên sự ức chế chức năng tuyến giáp. Họ gặp phải các triệu chứng như khó chịu, buồn ngủ, táo bón và phì đại tuyến giáp. Tuy nhiên, tất cả đều biến mất sau khi họ ngưng sử dụng loại hạt này.

Một nghiên cứu khác ở người lớn bị suy giáp nhẹ cho thấy dùng 16mg isoflavone mỗi ngày trong 2 tháng đã ức chế chức năng tuyến giáp ở 10% số người tham gia. Lượng isoflavone tiêu thụ này khá nhỏ, chỉ tương đương với việc ăn 8g đậu nành mỗi ngày.

Tuy nhiên, hầu hết các nghiên cứu ở người trưởng thành khỏe mạnh không tìm thấy bất kỳ mối liên hệ đáng kể nào giữa việc tiêu thụ các sản phẩm từ loại đậu này và sự thay đổi chức năng tuyến giáp.

Dựa trên 14 nghiên cứu đã được thực hiện cho thấy rằng việc tiêu thụ đậu nành không có tác động bất lợi đáng kể nào đối với chức năng tuyến giáp ở người trưởng thành khỏe mạnh. Tuy nhiên, việc này có thể dẫn đến thiếu hụt hormone tuyến giáp ở trẻ nhỏ.

Vậy đậu nành có thật sự tốt không?

Tóm lại, tiêu thụ thường xuyên các sản phẩm từ loại đậu này hoặc bổ sung isoflavone có thể dẫn đến suy giáp ở những người nhạy cảm, đặc biệt là những người có tuyến giáp hoạt động kém.

2.2. Đầy hơi và khó tiêu

Đậu nành có thật sự tốt đối với người mắc hội chứng IBS không?.

hội chứng ruột kích thíchĐậu nành có thật sự tốt đối với người mắc hội chứng ruột kích thích?

Giống như hầu hết các loại đậu khác, loại đậu này có chứa chất xơ không hòa tan, có thể gây đầy hơi và tiêu chảy ở những người nhạy cảm.

Các sợi raffinose và stachyose thuộc nhóm chất xơ gọi là FODMAP, có thể làm nặng thêm các triệu chứng của IBS (Hội chứng ruột kích thích). Nếu bạn bị hội chứng này, hãy tránh hoặc hạn chế ăn các sản phầm từ loại đậu này.

2.3. Dị ứng đậu nành

Những người bị dị ứng hai protein là glycinin và conglycinin thì đậu nành có thật sự tốt cho họ không?

Dị ứng đậu nành thường xảy ra do hai protein là glycinin và conglycinin, được tìm thấy trong hầu hết các sản phẩm đậu nành. Mặc dù là một trong những thực phẩm gây dị ứng phổ biến nhất nhưng dị ứng đậu nành tương đối hiếm gặp ở cả trẻ em và người lớn.

các sản phẩm từ đậu nànhMột số người có thể bị dị ứng với các sản phẩm từ đậu nành, nhưng rất hiếm gặp

Loại đậu này có hàm lượng protein cao và là nguồn cung cấp cả carbohydrate và chất béo. Đậu nành cũng cung cấp thêm vitamin, khoáng chất và các hợp chất thực vật có lợi, chẳng hạn như isoflavone, cho cơ thể chúng ta. Vì lý do này, ăn loại đậu này thường xuyên có thể làm giảm các triệu chứng mãn kinh, giảm nguy cơ ung thư vú và tuyến tiền liệt.

Tuy nhiên, chúng có thể gây ra các vấn đề về tiêu hóa và ức chế chức năng tuyến giáp ở những người nhạy cảm.

Xem thêm: Dị ứng đậu nành là gì?

Tags

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Close